← ClaudeAtlas

kry-uilisted

Act 4 — Ngôn ngữ thiết kế (cửa 1 chiều nhẹ). Trigger khi user gõ /kry-ui, hoặc nói 'định hình thiết kế', 'ngôn ngữ thiết kế cho app', 'hướng design', 'mood/visual cho app', 'thiết kế trông thế nào', sau khi đã có /kry-system. Skill ĐỊNH NGHĨA TƯƠI ngôn ngữ thiết kế riêng cho app này từ intent của nó — mood + 3-5 nguyên tắc + 1 TRỤC ĐỘT PHÁ + token sinh từ product. KHÔNG bốc archetype/template có sẵn (mỗi app mỗi khác). Spawn agent challenger-ui (thiên về gu thẩm mỹ) chống cliché, ép breakthrough. Output: design-direction doc + token set. Hand off /kry-plan.
dangpm/kry-build-pipeline · ★ 5 · Web & Frontend · score 78
Install: claude install-skill dangpm/kry-build-pipeline
# /kry-ui — Act 4: Ngôn ngữ thiết kế (define tươi) KHÔNG bốc khuôn. Mỗi product có ngôn ngữ thiết kế **riêng**, định nghĩa từ chính intent + user + brand của nó. Đây là chỗ quyết product trông & cảm thế nào — và bạn ghét "đẹp đều an toàn" (nguyên tắc: ưu tiên đột phá hơn UI an toàn). > Vị trí: `… /kry-system → ` **`/kry-ui`** ` → /kry-plan→cook→qc → /kry-done` > Kry UI kit / 6 archetype chỉ là **hộp đồ nghề** để rút component lúc build (act 5). **Hướng** thì define mới mỗi lần. ## Nguyên tắc (LUẬT CỨNG) - **Define từ product, không từ thư viện.** Mood/token sinh ra từ intent + user + brand, không pick "archetype #3". - **1 trục đột phá:** chọn 1 chiều để xuất sắc tới mức không ai đua (tốc độ / mật độ / cảm xúc / tin tưởng / chơi đùa), max nó. KHÔNG optimize jury-score trung bình → regression-to-mean. - **Delete trước khi add:** xoá template-thinking trước khi vẽ. - AI là **engineer xếp component, không phải designer** → research 2-3 reference hạng A + self-critique 5 điểm trước khi chốt. ## Workflow ### Bước 1 — Đọc intent Brief (act 1) + UX spec (act 2): user là ai, tâm thế lúc dùng, brand tính cách gì, các màn chính. Có brand sẵn → đọc token/brand kit; chưa có → derive. ### Bước 2 — Research + draft ngôn ngữ 1. Research 2-3 reference **hạng A** cùng ngành (Dribbble/Awwwards/Mobbin) — học gì, khác gì. 2. Draft: **mood** (3-5 từ) · **3-5 nguyên tắc thiết kế của app này** · **1 trục đột phá** (max chiều nào) · **token** (màu/type scale/spacing/radius/độ sâu — sinh từ pr