wanghie
UserKHO SKILL — toan bo Claude Agent Skill ca nhan cua NQH. Dat ten nqh-<nhom>-<viec>, README co bang index tu sinh. Khong tao repo skill nao khac.
Categories
Indexed Skills (18)
nqh-app-landing
Dùng khi Hiếu muốn dựng LANDING PAGE cho một app điện thoại và/hoặc bộ ẢNH APP STORE, bắt đầu bằng việc nghiên cứu đối thủ cùng ngách rồi bóc DNA trang của họ. Kích hoạt: 'làm landing cho app', 'trang giới thiệu app', 'landing page app', 'ảnh app store', 'screenshot app store', 'dựng trang bán app'.
nqh-app-ux-teardown
Bóc UX app đối thủ thành quyết định sản phẩm — bóc 3 app một lượt để tách quy ước ngành khỏi lựa chọn riêng, kiểm điều kiện chuyển giao trước khi mượn cơ chế, đếm friction và vị trí paywall, gắn cờ cơ chế ĐỘC, số motion chỉ lấy từ video đo bằng ffmpeg. Kích hoạt khi nói "bóc UX app", "teardown UX", "bóc hiệu ứng của", "app này UX thế nào", "nghiên cứu app đối thủ". KHÁC nqh-app-landing (kia dựng trang bán app) và nqh-research-teardown (kia bóc ruột kỹ thuật để build lại).
nqh-dev-secrets
Giữ API key và mật khẩu an toàn khi giao việc cho AI agent, và đẩy code lên GitHub mà không làm lộ gì. Dùng khi chạm tới API key, secret, .env, 1Password, biến môi trường, khi nối một API hay MCP mới, trước khi commit hoặc push, khi dựng CI, khi cho người thứ hai hoặc một agent khác vào repo, và khi "merge rồi mà trang không đổi".
nqh-research-creator-product
Bóc tách 1 sản phẩm cụ thể của creator qua công tắc loại (SaaS / Dịch vụ / Vật lý / Digital / Cộng đồng) + bộ lớp riêng theo loại. Có nhánh dịch vụ với kinh tế đơn vị + kinh tế khách hàng + cung ứng nhân lực bắt buộc. Output là báo cáo HTML dark-theme (Inter · tabular-nums) chuyển từ chẩn đoán sang kê đơn cho creator sắp bắt tay làm. Kích hoạt khi nói "research sản phẩm creator", "bóc tách sản phẩm X", "clone sản phẩm này được không".
nqh-research-market
Research sâu một thị trường bằng nhiều agent chạy song song, ra một bản research đã kiểm chứng, mọi nhận định gắn nhãn độ tin, số phải tự tính chứ không trích lại, bắt buộc có TAM SAM SOM. Dùng khi cần biết một thị trường có những ai, giá bao nhiêu, còn khoảng trống nào, trước khi build. Kích hoạt khi nói "research market", "research thị trường", "làm research về", "so sánh thị trường".
nqh-research-teardown
Phân rã một sản phẩm có sẵn để hiểu ruột của nó, viết thành bản đặc tả sạch, rồi build bản của riêng mình trong một phiên làm việc mới chỉ đọc đặc tả. Đúng phương pháp clean-room hai đội mà ngành công nghệ dùng để học từ đối thủ không phạm luật. Kích hoạt khi nói "teardown", "phân rã sản phẩm", "reverse engineer", "build cái tương tự X", "sản phẩm X hoạt động thế nào".
nqh-video-shorts
Chạy full pipeline biến 1 video talking head thô thành short 9:16 hoàn chỉnh — bóc transcript, cắt im lặng và từ đệm, reframe bám mặt, punch zoom, burn caption — theo đúng tệp khán giả Việt hoặc Anh. Dùng khi user đưa 1 file video và nói "dựng thành short", "làm reels từ video này", "biến video này thành TikTok", "chạy full pipeline", "edit video này giúp tôi".
nqh-video-transcribe
Tạo transcript word-level (JSON) cho video/audio bằng Whisper, tự nhận diện tệp khán giả Việt hay Anh. Dùng khi user muốn bóc lời video, lấy timestamp từng từ, hoặc trước khi chạy bất kỳ skill nqh-video-* nào khác (nqh-video-cut-silence, nqh-video-captions, nqh-video-punch-zoom đều cần file này). Kích hoạt khi user nói "bóc transcript", "lấy phụ đề", "transcribe video này", "chuẩn bị dựng short".
nqh-video-captions
Burn phụ đề word-by-word (highlight từng từ đang nói) lên video, style riêng cho khán giả Việt và khán giả Anh — xử lý đúng dấu tiếng Việt, số từ mỗi dòng, font hỗ trợ Unicode. Dùng khi user nói "gắn phụ đề", "làm caption", "sub kiểu Opus/Hormozi", "burn sub", "caption tiếng Việt bị lỗi dấu". Cần transcript từ nqh-video-transcribe.
nqh-video-cut-silence
Cắt im lặng, khoảng chết và từ đệm (ừ, à, kiểu như / um, uh, you know) khỏi video talking head, dùng bộ từ đệm riêng cho khán giả Việt và khán giả Anh. Dùng khi user nói "cắt im lặng", "bỏ ừ à", "làm gọn video", "cut dead air", "video nói lê thê quá", hoặc là bước 2 trong pipeline nqh-video-shorts. Cần transcript từ nqh-video-transcribe trước.
nqh-video-punch-zoom
Thêm nhịp cho video talking head bằng punch-zoom vào từ nhấn mạnh và Ken Burns push chậm ở đoạn dài, tự dò điểm nhấn từ transcript theo bộ từ khoá riêng cho tiếng Việt và tiếng Anh. Dùng khi user nói "video nhìn tĩnh quá", "thêm zoom", "punch zoom", "làm cho đỡ chán", "thêm nhịp cho video". Cần transcript từ nqh-video-transcribe.
nqh-video-reframe
Chuyển video ngang 16:9 sang dọc 9:16 (hoặc 4:5, 1:1) bám theo mặt người nói bằng MediaPipe, dùng kiểu cắt cảnh cứng thay vì pan trôi. Dùng khi user nói "chuyển sang dọc", "làm 9:16", "crop cho TikTok/Reels/Shorts", "video ngang muốn đăng short", "reframe". Không cần transcript.
nqh-app-designer
Dùng khi Hiếu chỉ nói MỘT Ý TƯỞNG APP và muốn ra màn hình UI đẹp, bấm/sửa được — skill tự nghiên cứu đối thủ, chốt hướng thẩm mỹ, rồi dựng màn hình trên canvas. Kích hoạt khi nói 'thiết kế app', 'làm UI cho', 'dựng màn hình', 'mockup app', 'design lại app này'.
nqh-appstore-shots
Dựng bộ ảnh App Store (iOS) chuẩn spec Apple và đẹp để duyệt — research đối thủ, chốt kịch bản 6 khung, viết caption, render PNG đúng pixel, QC luật review. Dùng khi cần bộ ảnh mới lên store, hoặc bộ ảnh cũ bị Apple từ chối. Kích hoạt khi nói 'làm ảnh App Store', 'screenshot app store', 'ảnh lên store', 'bị reject ảnh'.
nqh-broll-director
Dùng skill này khi Hiếu (hoặc user) muốn TẠO PROMPT cho B-roll — chuỗi cảnh quay minh hoạ chèn vào video YouTube/talking-head. Kích hoạt khi user nói "làm prompt B-roll", "prompt cảnh minh hoạ", "tạo B-roll cho video", "prompt Kling / Higgsfield", "prompt ảnh Gemini cho video", "minh hoạ đoạn này bằng cảnh quay", "cần cảnh chèn cho kịch bản", "viết prompt image-to-video", hoặc khi user đưa MẪU (ảnh/video tham chiếu) rồi đưa kịch bản/ý và muốn ra cảnh quay. Quy trình 5 bước — (1) nhận mẫu tham chiếu, (2) phân tích & khoá Style DNA, (3) nhận kịch bản/ý cần diễn đạt, (4) viết prompt ẢNH cho Google Gemini (Nano Banana Pro) làm frame đầu, (5) đóng vai đạo diễn-designer 10 năm viết prompt VIDEO (Kling AI / Higgsfield) image-to-video, mỗi clip 3-5s, máy chậm cinematic, kèm negative prompt. LUÔN dùng skill này khi mục tiêu là biến một ý/đoạn kịch bản thành cặp prompt (ảnh frame đầu + video chuyển động) để dựng B-roll đồng nhất phong cách.
nqh-research-niche-product
Quét CẢ MỘT NGÁCH trên TikTok/Instagram/YouTube cho tới khi bão hoà, lọc creator bán sản phẩm của chính họ, ra bảng vật lý/digital/dịch vụ × giá × tính năng × chân dung khách, matrix định vị, TAM/SAM/SOM, và khoảng trống đã kiểm bằng xu hướng xã hội. Khác research-product-via-channel: cái kia bóc MỘT kênh, cái này quét CẢ NGÁCH nhiều kênh. Kích hoạt khi nói "tìm sản phẩm ngách", "find niche product", "cả ngách này ai đang bán gì", "quét cả ngách".
nqh-skill-forge
Biến một quy trình hoặc kinh nghiệm thành file SKILL.md chuẩn — bạn kể thông tin, skill lo phần còn lại. Mọi skill, mới lẫn đã có, đều mang một SỔ LỖI ĐÃ BỊ NHẮC nằm trong chính SKILL.md để lỗi đã feedback không lặp lại. Kích hoạt khi nói "viết skill", "làm skill cho việc này", "sửa skill", "skill không tự bật", "chuẩn hoá bộ skill".
rnd-creator-product
Quy trình R&D một sản phẩm cho creator/founder đã có audience, dùng chung cho 6 format (physical/digital/SaaS/service/course/community). Ép agent validate willingness-to-pay trước khi build, prototype rẻ nhất theo format, đo retention theo Sean Ellis trước khi scale. Kích hoạt khi nói "R&D sản phẩm creator", "build sản phẩm mới", "chọn sản phẩm gì bán", "prototype ý tưởng", "creator nên bán gì".
Bio shown is the top-scored skill's repo description as a fallback — real GitHub bios land in a future update.